Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giới hạn xe số tự động" (1)
giới hạn xe số tự động

Tiếng Anh
Danh từat limited
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
I have an automatic-only license.
Từ liên quan "giới hạn xe số tự động" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giới hạn xe số tự động" (1)
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
I have an automatic-only license.
